ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Má phanh
Vật có thể điều khiển cho áp sát vào một bộ phận của vật đang chuyển động để làm ngừng hoặc làm chậm lại
刹车装置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa