ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ma pháp
Một lớp bóng mờ mờ, thường dùng để chỉ linh hồn ma quái hoặc sự huyễn hoặc do ma thuật tạo ra
幽灵般的虚影,常指魔法制造的幻象或鬼魂的朦胧影子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa