ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mã thám
Loại ngựa nhỏ, nhanh, thường dùng để trinh sát hoặc truyền tin; còn gọi là "ngựa thám"
侦查马
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa