Má
Danh từ

Má (Danh từ)
01
Mẹ [thường chỉ dùng để xưng gọi]
妈妈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần hai bên mặt, từ mũi và miệng đến tai và ở phía dưới mắt
脸颊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bộ phận của một số vật, thường phẳng và có vị trí đối xứng nhau ở hai bên
脸颊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
