Mạ
Danh từĐộng từ

Mạ (Danh từ)
01
Mẹ [thường chỉ dùng để xưng gọi]
妈妈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cây lúa non được gieo ở ruộng riêng [ruộng mạ], sau một thời gian nhất định sẽ được nhổ lên để cấy lại
幼稚的水稻苗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mạ (Động từ)
01
Phủ lên bề mặt một sản phẩm nào đó một lớp mỏng, thường là kim loại, để trang trí hoặc chống gỉ, chống ăn mòn
镀层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
