ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Mắc áo trong tiếng Trung
Mắc áo
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Mắc áo
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Vật dùng để treo áo, mũ
衣架
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Móc áo
Giá treo áo
Móc quần áo
Gác áo
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý