Anh - Việt
mắc cỡ
Động từDanh từ
mắc cỡ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy ngượng ngùng hoặc xấu hổ, thường khi ở trước người khác.
感到害羞或尴尬,常在别人面前。
Cảm thấy ngượng ngùng hoặc xấu hổ, thường khi ở trước người khác.
Ví dụ
孩子害羞,不敢跟客人打招呼。【】Bé mắc cỡ nên không dám chào khách.
我叫错了她的名字,觉得很尴尬。【】Tôi mắc cỡ vì đã gọi nhầm tên cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mắc cỡ (Verb)
mắc cỡ + Giới từmắc cỡ + Động từĐộng từ + mắc cỡ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
尴尬得脸红 mắc cỡ đến đỏ mặt | 听到大家夸奖,小女孩尴尬得脸红了。 Nghe mọi người khen, cô bé mắc cỡ đến đỏ mặt. |
在众人面前感到害羞 mắc cỡ trước đám đông | 她在众人面前感到害羞,所以说话很小声。 Cô ấy mắc cỡ trước đám đông nên nói rất nhỏ. |
因为错误而感到尴尬 mắc cỡ vì lỗi lầm | 他因为自己的错误而感到尴尬。 Anh ấy mắc cỡ vì lỗi lầm của mình. |
mắc cỡ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài cây nhỏ có lá cụp lại khi bị chạm vào.
一种被碰到时叶子会合拢的小植物。
Loài cây nhỏ có lá cụp lại khi bị chạm vào.
Ví dụ
我碰到含羞草时,它的叶子合拢了。【】Cây mắc cỡ cụp lá khi tôi chạm vào.
小孩喜欢看含羞草合拢叶子。【】Em bé thích nhìn cây mắc cỡ khép lá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mắc cỡ (Noun)
Danh từ + mắc cỡmắc cỡ + Động từĐộng từ + mắc cỡ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
含羞草的叶子 lá mắc cỡ | 含羞草的叶子被碰到时会合起来。 Lá mắc cỡ cụp lại khi bị chạm vào. |
含羞草 cây mắc cỡ | 花园里有一株小含羞草。 Trong vườn có một cây mắc cỡ nhỏ. |