mặc định
mặc định (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt sẵn một lựa chọn hoặc giá trị để hệ thống tự dùng.
预先设置某个选项或数值,供系统自动使用。
Đặt sẵn một lựa chọn hoặc giá trị để hệ thống tự dùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tự cho rằng điều gì đó đúng hoặc sẽ xảy ra mà chưa kiểm tra.
未经核实就认定某事正确或会发生。
Tự cho rằng điều gì đó đúng hoặc sẽ xảy ra mà chưa kiểm tra.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mặc định (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
将默认值设为 0 mặc định giá trị là 0 | 如果用户没有输入数字,程序员将默认值设为 0。 Lập trình viên mặc định giá trị là 0 nếu người dùng không nhập số. |
想当然地认为一切都会好 mặc định mọi việc sẽ ổn | 我们不应该不做准备就想当然地认为一切都会好。 Chúng ta không nên mặc định mọi việc sẽ ổn mà không chuẩn bị. |
将越南语设为默认语言 mặc định ngôn ngữ là tiếng Việt | 我把妈妈账户的默认语言设为越南语。 Tôi đã mặc định ngôn ngữ là tiếng Việt cho tài khoản của mẹ. |
想当然地认为某人知道 mặc định ai đó biết | 不要想当然地认为每个人都知道这条规定。 Đừng mặc định ai đó biết quy định này. |
想当然地认为某事是真的 mặc định điều đó là đúng | 不要仅仅因为很多人这么说,就想当然地认为那是真的。 Đừng mặc định điều đó là đúng chỉ vì nhiều người nói vậy. |
mặc định (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được đặt sẵn để tự động được dùng khi không có lựa chọn khác.
预先设定的;未另作选择时自动使用的。
Được đặt sẵn để tự động được dùng khi không có lựa chọn khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mặc định (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
默认设置 cài đặt mặc định | 你可以恢复应用程序的默认设置。 Bạn có thể khôi phục cài đặt mặc định của ứng dụng. |
默认选项 tùy chọn mặc định | 默认选项是通过电子邮件接收通知。 Tùy chọn mặc định là nhận thông báo qua email. |
默认值 giá trị mặc định | 这个字段的默认值是 0。 Giá trị mặc định của ô này là 0. |
默认浏览器 trình duyệt mặc định | Chrome 是我电脑上的默认浏览器。 Chrome là trình duyệt mặc định trên máy tính của tôi. |
默认密码 mật khẩu mặc định | 安装设备后请立即更改默认密码。 Hãy đổi mật khẩu mặc định ngay sau khi cài đặt thiết bị. |