Anh - Việt
mặc dù
Liên từ
mặc dù (Liên từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nối hai ý trái ngược, cho biết một việc vẫn xảy ra dù có điều kiện không thuận lợi.
表示让步关系,说明某事在不利条件下仍然发生。
Dùng để nối hai ý trái ngược, cho biết một việc vẫn xảy ra dù có điều kiện không thuận lợi.
Ví dụ
他虽然感冒了,还是去上班。【】Anh ấy vẫn đi làm mặc dù đang bị cảm.
尽管下雨,我们还是走路回家。【】Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi bộ về nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mặc dù (Conjunction)
mặc dù + Từ đi kèmmặc dù + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
尽管……,但…… mặc dù ... nhưng ... | 尽管下雨了,我们还是去散步了。 Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo. |
尽管如此 mặc dù vậy | 这份工作很难。尽管如此,她还是想试一试。 Công việc rất khó. Mặc dù vậy, cô ấy vẫn muốn thử. |
虽然不 mặc dù không | 虽然他们不富有,但生活得很幸福。 Mặc dù không giàu, họ sống rất hạnh phúc. |