Anh - Việt

Bản dịch của từ Mặc kệ trong tiếng Trung

mặc kệ

Động từCụm từ

mặc kệ (Động từ)

Nghĩa 01 · Không quan tâm hoặc không chú ý đến người, việc hay lời nói nào đó.

不理会,不在意某人、某事或某句话。

Không quan tâm hoặc không chú ý đến người, việc hay lời nói nào đó.

Ví dụ
他不理会医生关于饮食的建议。【】Anh ấy mặc kệ lời khuyên của bác sĩ về chế độ ăn.
不要无视路上的警告标志。【】Đừng mặc kệ các biển cảnh báo trên đường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không can thiệp, để ai đó hoặc việc gì tự diễn ra.

不干预,让某人或某事自行发展。

Không can thiệp, để ai đó hoặc việc gì tự diễn ra.

Ví dụ
别管他,让他自己选学校。【】Mặc kệ anh ấy, để anh ấy tự chọn trường.
别干预,让他们自己解决。【】Đừng can thiệp, cứ mặc kệ họ tự giải quyết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mặc kệ (Verb)

mặc kệ + Danh từmặc kệ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của mặc kệ
Collocation
Ví dụ

不顾后果

mặc kệ hậu quả

在做决定前,不要不顾后果。

Đừng mặc kệ hậu quả trước khi đưa ra quyết định.

无视批评

mặc kệ lời chỉ trích

她无视批评,继续做自己的工作。

Cô ấy mặc kệ lời chỉ trích và tiếp tục công việc của mình.

别管某人;让某人一个人待着

mặc kệ ai đó một mình

让她一个人待一会儿吧。

Hãy mặc kệ cô ấy một mình một lúc.

让某人自己处理某事

mặc kệ ai đó tự giải quyết

我让他自己处理那个问题。

Tôi mặc kệ anh ấy tự giải quyết vấn đề đó.

mặc kệ (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nói vẫn làm điều gì đó dù có trở ngại hoặc sự phản đối.

表示不顾某种困难、情况或反对,仍然做某事。

Dùng để nói vẫn làm điều gì đó dù có trở ngại hoặc sự phản đối.

Ví dụ
尽管下雨,我们还是去了市场。【】Mặc kệ trời mưa, chúng tôi vẫn đi chợ.
不管大家反对,她还是辞职了。【】Mặc kệ mọi người phản đối, cô ấy vẫn nghỉ việc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mặc kệ (Phrase)

mặc kệ + Danh từmặc kệ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của mặc kệ
Collocation
Ví dụ

尽管下雨

mặc kệ trời mưa

尽管下雨,他们还是去野餐了。

Mặc kệ trời mưa, họ vẫn đi dã ngoại.

尽管有反对意见

mặc kệ sự phản đối

尽管有反对意见,她还是坚持自己的计划。

Mặc kệ sự phản đối, cô ấy vẫn theo đuổi kế hoạch của mình.

Video ngữ cảnh