mặc kệ
mặc kệ (Động từ)
Nghĩa 01 · Không quan tâm hoặc không chú ý đến người, việc hay lời nói nào đó.
不理会,不在意某人、某事或某句话。
Không quan tâm hoặc không chú ý đến người, việc hay lời nói nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không can thiệp, để ai đó hoặc việc gì tự diễn ra.
不干预,让某人或某事自行发展。
Không can thiệp, để ai đó hoặc việc gì tự diễn ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mặc kệ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不顾后果 mặc kệ hậu quả | 在做决定前,不要不顾后果。 Đừng mặc kệ hậu quả trước khi đưa ra quyết định. |
无视批评 mặc kệ lời chỉ trích | 她无视批评,继续做自己的工作。 Cô ấy mặc kệ lời chỉ trích và tiếp tục công việc của mình. |
别管某人;让某人一个人待着 mặc kệ ai đó một mình | 让她一个人待一会儿吧。 Hãy mặc kệ cô ấy một mình một lúc. |
让某人自己处理某事 mặc kệ ai đó tự giải quyết | 我让他自己处理那个问题。 Tôi mặc kệ anh ấy tự giải quyết vấn đề đó. |
mặc kệ (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói vẫn làm điều gì đó dù có trở ngại hoặc sự phản đối.
表示不顾某种困难、情况或反对,仍然做某事。
Dùng để nói vẫn làm điều gì đó dù có trở ngại hoặc sự phản đối.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mặc kệ (Phrase)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
尽管下雨 mặc kệ trời mưa | 尽管下雨,他们还是去野餐了。 Mặc kệ trời mưa, họ vẫn đi dã ngoại. |
尽管有反对意见 mặc kệ sự phản đối | 尽管有反对意见,她还是坚持自己的计划。 Mặc kệ sự phản đối, cô ấy vẫn theo đuổi kế hoạch của mình. |