ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Mắc mỏ trong tiếng Trung
Mắc mỏ
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Mắc mỏ
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đắt đỏ
昂贵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đắt giá
Hàng quý
Đắt tiền
Giá cao
Tốn kém
Từ tiếng Trung gần nghĩa
贵
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý