ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mắc mớ
Có quan hệ đến, có dính dáng đến [thường là điều không hay]
卷入麻烦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điều không hay có dính dáng đến
麻烦的事情