Mắc tai
Danh từĐộng từ

Mắc tai (Danh từ)
01
Dây hoặc vật nhỏ dùng để móc vào tai nhằm giữ hoặc trang trí, thường là tai nghe, hoa tai.
耳饰或挂耳的物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mắc tai (Động từ)
01
Bị kẹt hoặc treo vào tai một cách bất ngờ hoặc không mong muốn; có thể dùng hình ảnh để chỉ người nghe bị ảnh hưởng bởi lời nói hay âm thanh.
不请自来地进入耳中
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
