ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mắc trong tiếng Trung

Mắc

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mắc (Động từ)

01

Móc vào để giữ chặt

挂住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giữ chặt hoặc treo một vật gì đó ở ngang hoặc ở trên tầm tay

挂着或系着的物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bị giữ lại, bị cản trở hoạt động đến mức khó gỡ ra, khó thoát khỏi

被卡住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Vướng vào một công việc nào đó, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường

被困

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Nợ, thiếu nợ

欠债

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Mót [ỉa, đái]

急需排便或排尿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mắc (Danh từ)

01

Mắc áo [nói tắt]

衣架

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mắc (Tính từ)

01

Đắt

昂贵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.