Mắc
Động từDanh từTính từ

Mắc (Động từ)
01
Móc vào để giữ chặt
挂住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giữ chặt hoặc treo một vật gì đó ở ngang hoặc ở trên tầm tay
挂着或系着的物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bị giữ lại, bị cản trở hoạt động đến mức khó gỡ ra, khó thoát khỏi
被卡住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Vướng vào một công việc nào đó, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường
被困
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Nợ, thiếu nợ
欠债
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Mót [ỉa, đái]
急需排便或排尿
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mắc (Danh từ)
01
Mắc áo [nói tắt]
衣架
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mắc (Tính từ)
01
Đắt
昂贵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
