Anh - Việt

Bản dịch của từ Mạch trong tiếng Trung

mạch

Danh từ

mạch (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đường ống trong cơ thể dẫn máu, hoặc trong cây dẫn nhựa.

输送血液或植物汁液的管道。

Đường ống trong cơ thể dẫn máu, hoặc trong cây dẫn nhựa.

Ví dụ
医生手术前检查了病人的血管。【】Bác sĩ kiểm tra mạch máu của bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
叶子里有许多导管,把水从根部输送上来。【】Lá cây có nhiều mạch dẫn nước từ rễ lên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhịp đập của động mạch do tim bơm máu tạo ra, có thể sờ thấy.

心脏跳动使动脉搏动的节律。

Nhịp đập của động mạch do tim bơm máu tạo ra, có thể sờ thấy.

Ví dụ
医生把手指放在我的手腕上检查脉搏。【】Bác sĩ đặt tay lên cổ tay để đếm mạch của tôi.
跑步后,他的脉搏跳得很快。【】Sau khi chạy bộ, mạch của anh ấy đập rất nhanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dòng nước chảy ngầm dưới lòng đất.

在地下流动的水流。

Dòng nước chảy ngầm dưới lòng đất.

Ví dụ
山脚下有一条常年流动的地下水流。【】Dưới chân núi có một mạch nước ngầm chảy quanh năm.
人们打井,以便从村庄下方的地下水流中取水。【】Người ta khoan giếng để lấy nước từ mạch nước ngầm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Hệ thống dây dẫn nối các thiết bị điện để dòng điện đi qua.

由导线连接各电气元件,使电流通过的系统。

Hệ thống dây dẫn nối các thiết bị điện để dòng điện đi qua.

Ví dụ
电工在打开开关之前检查了电路。【】Thợ điện kiểm tra mạch điện trước khi bật công tắc.
保险丝烧断了,所以房子里的电路断开了。【】Cầu chì bị cháy nên mạch điện trong nhà bị hở.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Dòng ý nghĩ liên tiếp nối nhau trong đầu khi suy nghĩ hoặc trình bày.

思考或表达时前后相连的一系列想法。

Dòng ý nghĩ liên tiếp nối nhau trong đầu khi suy nghĩ hoặc trình bày.

Ví dụ
外面的噪音让我失去了思路。【】Tôi mất mạch suy nghĩ vì có tiếng ồn bên ngoài.
她的演讲思路清晰,每一点都紧接着上一点。【】Bài nói của cô ấy có mạch lạc, từng ý nối tiếp nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mạch (Noun)

mạch + Danh từĐộng từ + mạch
Kết hợp từ của mạch
Collocation
Ví dụ

血管

mạch máu

堵塞的血管可能导致心脏病发作。

Mạch máu bị tắc có thể gây đau tim.

地下水流

mạch nước ngầm

村民挖井时碰到了地下水流。

Người dân đào giếng và gặp mạch nước ngầm.

电路

mạch điện

电工在修理前检查了电路。

Thợ điện kiểm tra mạch điện trước khi sửa chữa.

思路

mạch suy nghĩ

抱歉,我刚才思路断了。

Xin lỗi, tôi vừa làm mất mạch suy nghĩ.

故事情节

mạch truyện

这部电影的故事情节非常引人入胜。

Mạch truyện của bộ phim rất hấp dẫn.

Video ngữ cảnh