mạch
mạch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đường ống trong cơ thể dẫn máu, hoặc trong cây dẫn nhựa.
输送血液或植物汁液的管道。
Đường ống trong cơ thể dẫn máu, hoặc trong cây dẫn nhựa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nhịp đập của động mạch do tim bơm máu tạo ra, có thể sờ thấy.
心脏跳动使动脉搏动的节律。
Nhịp đập của động mạch do tim bơm máu tạo ra, có thể sờ thấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dòng nước chảy ngầm dưới lòng đất.
在地下流动的水流。
Dòng nước chảy ngầm dưới lòng đất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Hệ thống dây dẫn nối các thiết bị điện để dòng điện đi qua.
由导线连接各电气元件,使电流通过的系统。
Hệ thống dây dẫn nối các thiết bị điện để dòng điện đi qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Dòng ý nghĩ liên tiếp nối nhau trong đầu khi suy nghĩ hoặc trình bày.
思考或表达时前后相连的一系列想法。
Dòng ý nghĩ liên tiếp nối nhau trong đầu khi suy nghĩ hoặc trình bày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mạch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
血管 mạch máu | 堵塞的血管可能导致心脏病发作。 Mạch máu bị tắc có thể gây đau tim. |
地下水流 mạch nước ngầm | 村民挖井时碰到了地下水流。 Người dân đào giếng và gặp mạch nước ngầm. |
电路 mạch điện | 电工在修理前检查了电路。 Thợ điện kiểm tra mạch điện trước khi sửa chữa. |
思路 mạch suy nghĩ | 抱歉,我刚才思路断了。 Xin lỗi, tôi vừa làm mất mạch suy nghĩ. |
故事情节 mạch truyện | 这部电影的故事情节非常引人入胜。 Mạch truyện của bộ phim rất hấp dẫn. |