Mafia

Mafia (Danh từ)
Một tổ chức kín có cấu trúc phân cấp, hoạt động phạm pháp như buôn ma túy, đánh bạc bất hợp pháp, cưỡng đoạt, bảo kê và các hành vi tội phạm có tổ chức khác.
一个结构严密、从事非法活动的秘密组织,如毒品贩卖、赌博和敲诈。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tổ chức tội phạm có cấu trúc chặt chẽ, hoạt động bất hợp pháp (bảo kê, buôn bán ma túy, tống tiền, v.v.) và thường dùng bạo lực hoặc hăm dọa để kiểm soát vùng ảnh hưởng.
犯罪集团
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong các cụm từ như "moral mafia") Một tổ chức hoặc nhóm cố gắng kiểm soát một lĩnh vực nào đó bằng bạo lực, đe dọa hoặc cưỡng ép; cũng dùng để chỉ những người dùng quyền lực, áp lực để chi phối người khác.
通过暴力或威胁控制某个领域的组织
Một tổ chức tội phạm bí mật, hoạt động theo kiểu có cấu trúc chặt chẽ, thường tham gia vào các hoạt động phi pháp như bảo kê, buôn bán ma túy, cờ bạc và rửa tiền.
秘密犯罪组织,具有严格的等级结构,通常参与保护费、贩毒、赌博和洗钱等非法活动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
