ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mafia trong tiếng Trung

Mafia

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mafia (Danh từ)

mˈɑfiə
mˈɑfiə
01

Một tổ chức kín có cấu trúc phân cấp, hoạt động phạm pháp như buôn ma túy, đánh bạc bất hợp pháp, cưỡng đoạt, bảo kê và các hành vi tội phạm có tổ chức khác.

一个结构严密、从事非法活动的秘密组织,如毒品贩卖、赌博和敲诈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tổ chức tội phạm có cấu trúc chặt chẽ, hoạt động bất hợp pháp (bảo kê, buôn bán ma túy, tống tiền, v.v.) và thường dùng bạo lực hoặc hăm dọa để kiểm soát vùng ảnh hưởng.

犯罪集团

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong các cụm từ như "moral mafia") Một tổ chức hoặc nhóm cố gắng kiểm soát một lĩnh vực nào đó bằng bạo lực, đe dọa hoặc cưỡng ép; cũng dùng để chỉ những người dùng quyền lực, áp lực để chi phối người khác.

通过暴力或威胁控制某个领域的组织

Ví dụ
04

Một tổ chức tội phạm bí mật, hoạt động theo kiểu có cấu trúc chặt chẽ, thường tham gia vào các hoạt động phi pháp như bảo kê, buôn bán ma túy, cờ bạc và rửa tiền.

秘密犯罪组织,具有严格的等级结构,通常参与保护费、贩毒、赌博和洗钱等非法活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mafia/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.