Anh - Việt

Bản dịch của từ Màn bạc trong tiếng Trung

màn bạc

Danh từ

màn bạc (Danh từ)

Nghĩa 01 · màn ảnh chiếu phim; thường dùng để chỉ điện ảnh

银幕

màn ảnh chiếu phim; thường dùng để chỉ điện ảnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh