ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Mãn đời trong tiếng Trung
Mãn đời
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Mãn đời
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem mãn kiếp
生命结束
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
死亡
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý