Mặn mà
Tính từ

Mặn mà (Tính từ)
01
Mặn vừa phải, ăn thấy vừa miệng và ngon
味道适中,令人满意的咸味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dễ ưa, dễ mến, và càng nghe, càng nhìn, càng thấy ưa, thấy mến
迷人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tỏ ra có tình cảm chân thật và thắm thiết đối với ai đó
真诚而热情的感情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
