Anh - Việt
mặn mà
Tính từ
mặn mà (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị đậm đà, vừa miệng và ngon.
味道浓郁可口,咸淡适中。
Có vị đậm đà, vừa miệng và ngon.
Ví dụ
这道红烧鱼味道浓郁,很下饭。【】Món cá kho này mặn mà và rất đưa cơm.
妈妈把这道汤调得更浓一点。【】Mẹ nêm món canh mặn mà hơn một chút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có vẻ hấp dẫn, duyên dáng và đằm thắm, khiến người khác dễ có thiện cảm.
有韵味且端庄迷人,令人喜欢。
Có vẻ hấp dẫn, duyên dáng và đằm thắm, khiến người khác dễ có thiện cảm.
Ví dụ
她有一种很有韵味的美和温暖的笑容。【】Cô ấy có vẻ đẹp mặn mà và nụ cười ấm áp.
那位迷人的女士说话非常自信。【】Người phụ nữ mặn mà ấy nói chuyện rất tự tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có tình cảm chân thành, gắn bó và thắm thiết.
感情真挚、亲密而深厚。
Có tình cảm chân thành, gắn bó và thắm thiết.
Ví dụ
他们深厚的情谊一直没有改变。【】Tình nghĩa mặn mà của họ vẫn không thay đổi.
我家一直和邻居保持着深厚的感情。【】Gia đình tôi luôn giữ tình cảm mặn mà với hàng xóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mặn mà (Adjective)
Danh từ + mặn màmặn mà + Danh từĐộng từ + mặn mà
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一道美味可口的菜 món ăn mặn mà | 这道美味可口的菜很适合配白米饭。 Món ăn mặn mà này rất hợp với cơm trắng. |