ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mắn
[người] dễ chửa đẻ và chửa đẻ nhiều lần, lần sau cách lần trước chỉ một thời gian ngắn
能频繁怀孕的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa