Mạn
Danh từ

Mạn (Danh từ)
01
Vùng, miền được xác định một cách đại khái dựa theo một hướng nào đó
区域
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thành tàu hoặc thuyền
船体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sàn thuyền ở ngoài khoang thuyền
船外甲板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
