Mặn
Tính từ

Mặn (Tính từ)
01
Có vị như vị của muối biển
咸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[thức ăn] có độ mặn trên mức bình thường
太咸了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[ăn uống] có thịt, cá hay những thức ăn có nguồn gốc động vật, nói chung; phân biệt với chay
含肉、鱼等动物食品的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Có tình cảm nồng nàn, tha thiết
深情的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
