Anh - Việt

Bản dịch của từ Mạn tính trong tiếng Trung

mạn tính

Tính từ

mạn tính (Tính từ)

Nghĩa 01 · (Ít dùng)

慢性

(Ít dùng)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh