Anh - Việt
màng cứng
Danh từ
màng cứng (Danh từ)
Nghĩa 01 · màng chắc bao bọc phía ngoài con mắt
眼球外膜
màng chắc bao bọc phía ngoài con mắt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
màng cứng
眼球外膜
màng chắc bao bọc phía ngoài con mắt
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa