Anh - Việt

Bản dịch của từ Măng đá trong tiếng Trung

măng đá

Danh từ

măng đá (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khối đá vôi hình chóp mọc từ nền hang, do khoáng chất đọng lại lâu ngày.

从洞穴地面向上生长的锥形石灰岩沉积物。

Khối đá vôi hình chóp mọc từ nền hang, do khoáng chất đọng lại lâu ngày.

Ví dụ
导游给我们看了一根很大的石笋。【】Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi một măng đá rất lớn.
不要触摸洞穴里的石笋。【】Không được chạm vào măng đá trong hang động.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của măng đá (Noun)

măng đá + Giới từmăng đá + Tính từmăng đá + Động từ
Kết hợp từ của măng đá
Collocation
Ví dụ

洞穴中的石笋

măng đá trong hang

游客欣赏洞穴中的石笋。

Du khách chiêm ngưỡng những măng đá trong hang.

Video ngữ cảnh