ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mành che
Vật làm bằng tre, trúc hoặc vải mỏng dệt thành tấm dùng để che chắn, ngăn ánh sáng, gió, hoặc tầm nhìn.
用竹子、芦苇或织物制成的薄帘,用于遮挡光线、风或视线。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa