Mảnh
Danh từTính từTrạng từ

Mảnh (Danh từ)
01
Phần rất nhỏ và mỏng của một vật nào đó bị chia tách ra
小片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ chỉ từng đơn vị đám đất nhỏ hoặc vật hình tấm mỏng, thường coi là nhỏ bé hơn so với những vật cùng loại
小片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mảnh (Tính từ)
01
Có dáng thanh, nhỏ, trông có vẻ yếu
纤细
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mảnh (Trạng từ)
01
[làm việc gì] riêng một mình hoặc với một, hai người, không để cho tập thể biết hoặc tham gia
单独; 私下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
