[thường viết hoa] kí hiệu thứ tư trong địa chi [lấy mèo làm tượng trưng; sau dần, trước thìn], dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam
猫(或兔)在地支中的第四个象征,代表传统时间计量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.