Anh - Việt

Bản dịch của từ Mập mờ trong tiếng Trung

mập mờ

Tính từ

mập mờ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không rõ nét hoặc lúc hiện lúc mờ, khiến khó nhìn rõ.

昏暗或隐约不清,难以看清。

Không rõ nét hoặc lúc hiện lúc mờ, khiến khó nhìn rõ.

Ví dụ
房间里的灯光整夜昏暗。【】Ánh đèn trong phòng mập mờ suốt đêm.
山在雾中隐约可见。【】Trong sương, ngọn núi hiện lên mập mờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không rõ ràng hoặc không dứt khoát, khiến người khác khó hiểu ý định hay tình hình.

不明确或不干脆,让人难以理解意图或情况。

Không rõ ràng hoặc không dứt khoát, khiến người khác khó hiểu ý định hay tình hình.

Ví dụ
她的回答还是很模糊。【】Câu trả lời của cô ấy vẫn mập mờ.
他们的关系很暧昧。【】Mối quan hệ của họ khá mập mờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mập mờ (Adjective)

Danh từ + mập mờ
Kết hợp từ của mập mờ
Collocation
Ví dụ

昏暗的光线

ánh sáng mập mờ

房间里昏暗的光线让我很难看书。

Ánh sáng mập mờ trong phòng khiến tôi khó đọc sách.

模糊的记忆

ký ức mập mờ

我对那所老房子只有模糊的记忆。

Tôi chỉ có một ký ức mập mờ về ngôi nhà cũ.

含糊的解释

lời giải thích mập mờ

他对迟到给出了一个含糊的解释。

Anh ấy đưa ra một lời giải thích mập mờ cho việc đi muộn.

模糊的图像

hình ảnh mập mờ

图像很模糊,所以我们认不出他的脸。

Hình ảnh mập mờ nên chúng tôi không nhận ra khuôn mặt anh ấy.

暧昧不明的关系

mối quan hệ mập mờ

他们维持了数月暧昧不明的关系。

Họ có một mối quan hệ mập mờ suốt nhiều tháng.

Video ngữ cảnh