ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Marathon trong tiếng Trung

Marathon

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marathon (Danh từ)

mˈɛɹəɵˌɑn
mˈæɹəɵˌɑn
01

Một cuộc đua chạy đường dài có cự ly cố định là 42,195 km (26 dặm 385 yard).

马拉松是一种长跑比赛,距离为42.195公里。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cuộc chạy đua đường dài khoảng 42,195 km, thường được tổ chức dưới hình thức thi đấu thể thao.

马拉松比赛,一种约42.195公里的长跑竞赛,通常作为体育竞赛举办。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bất kỳ hoạt động hay sự kiện nào mang tính thử thách kéo dài về thời gian hoặc sức lực giống như cuộc đua marathon.

指任何持续时间长或体力消耗大的活动或事件,类似于马拉松赛事。

Ví dụ
04

Cuộc thi chạy đường dài, có quãng đường khoảng 42,195 km.

长跑比赛,距离约为42.195公里。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/marathon/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.