Marathon
Danh từ

Marathon (Danh từ)
mˈɛɹəɵˌɑn
mˈæɹəɵˌɑn
01
Một cuộc đua chạy đường dài có cự ly cố định là 42,195 km (26 dặm 385 yard).
马拉松是一种长跑比赛,距离为42.195公里。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cuộc chạy đua đường dài khoảng 42,195 km, thường được tổ chức dưới hình thức thi đấu thể thao.
马拉松比赛,一种约42.195公里的长跑竞赛,通常作为体育竞赛举办。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bất kỳ hoạt động hay sự kiện nào mang tính thử thách kéo dài về thời gian hoặc sức lực giống như cuộc đua marathon.
指任何持续时间长或体力消耗大的活动或事件,类似于马拉松赛事。
Ví dụ
04
Cuộc thi chạy đường dài, có quãng đường khoảng 42,195 km.
长跑比赛,距离约为42.195公里。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
