ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mastic trong tiếng Trung

Mastic

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mastic (Danh từ)

mˈæstɪk
mˈæstɪk
01

Một loại nhựa hoặc mạch nha thơm tiết ra từ vỏ cây ở vùng Địa Trung Hải; thường được dùng để làm vecni, kẹo cao su nhai và làm chất tạo hương.

一种从地中海树木树皮中渗出的芳香树脂,用于制作清漆和口香糖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại vữa/keo chống thấm dùng để trám, bịt kín chỗ hở trên công trình xây dựng; có tác dụng làm kín và ngăn nước xâm nhập.

建筑用的防水填料和密封剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại cây bụi thường xanh vùng Địa Trung Hải, cho ra nhựa thơm gọi là mastic; lá và quả có mùi dễ chịu, cây họ hàng gần với hạt dẻ cười (pistachio).

一种常绿灌木,产香胶,叶果芳香,类似开心果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hợp chất nhựa resin tự nhiên có độ dẻo, dùng trong sản xuất mỹ phẩm và dược phẩm.

一种用于化妆品和药品的天然树脂物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Tên gọi của một loại nhựa cây đặc biệt được thu hoạch từ cây Pistacia lentiscus, thường dùng làm chất keo hoặc hương liệu.

从乳香树(Pistacia lentiscus)中提取的树脂,常用作黏合剂或香料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mastic/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.