Mastic

Mastic (Danh từ)
Một loại nhựa hoặc mạch nha thơm tiết ra từ vỏ cây ở vùng Địa Trung Hải; thường được dùng để làm vecni, kẹo cao su nhai và làm chất tạo hương.
一种从地中海树木树皮中渗出的芳香树脂,用于制作清漆和口香糖。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại vữa/keo chống thấm dùng để trám, bịt kín chỗ hở trên công trình xây dựng; có tác dụng làm kín và ngăn nước xâm nhập.
建筑用的防水填料和密封剂
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại cây bụi thường xanh vùng Địa Trung Hải, cho ra nhựa thơm gọi là mastic; lá và quả có mùi dễ chịu, cây họ hàng gần với hạt dẻ cười (pistachio).
一种常绿灌木,产香胶,叶果芳香,类似开心果。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hợp chất nhựa resin tự nhiên có độ dẻo, dùng trong sản xuất mỹ phẩm và dược phẩm.
一种用于化妆品和药品的天然树脂物质。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên gọi của một loại nhựa cây đặc biệt được thu hoạch từ cây Pistacia lentiscus, thường dùng làm chất keo hoặc hương liệu.
从乳香树(Pistacia lentiscus)中提取的树脂,常用作黏合剂或香料。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
