Anh - Việt
mặt bằng
Danh từ
mặt bằng (Danh từ)
Nghĩa 01 · khu đất dùng để xây dựng
建筑用地
khu đất dùng để xây dựng
Ví dụ
这个建筑工地很干净,适合建房子。【】Mặt bằng xây dựng này sạch và sẵn sàng cho nhà ở.
这个建筑工地没有足够的空间建工厂吗?【】Mặt bằng xây dựng có đủ chỗ cho nhà máy không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · diện tích nhà, xưởng dùng vào mục đích sản xuất, kinh doanh
楼面面积
diện tích nhà, xưởng dùng vào mục đích sản xuất, kinh doanh
Ví dụ
这家店的营业场所很宽敞。【】Mặt bằng kinh doanh rất rộng và sáng.
工厂没有足够的厂区来扩展生产吗?【】Nhà máy không có đủ mặt bằng để mở rộng sản xuất sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · mức ngang nhau chung cho một khu vực, một lĩnh vực
共同水平
mức ngang nhau chung cho một khu vực, một lĩnh vực
Ví dụ
这个城市的价格水平很高。【】Mặt bằng giá ở thành phố này rất cao.
这个地区的教育水平不够好吗?【】Mặt bằng giáo dục ở khu vực này có thấp không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa