ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mật độ điểm
Số lượng điểm hoặc vật thể tập trung trong một đơn vị diện tích hoặc thể tích nhất định.
单位面积或体积内物体的数量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa