ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mặt đối mặt
Trạng thái hoặc hành động hai người hoặc hai bên đứng trực tiếp đối diện nhau; trực tiếp gặp gỡ, trao đổi hoặc đối chất với nhau, không qua trung gian
面对面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa