Anh - Việt
mất gốc
Động từ
mất gốc (Động từ)
Nghĩa 01 · Không còn gắn bó với nguồn gốc, truyền thống hoặc bản sắc của mình.
不再与自己的根源、传统或文化认同保持联系。
Không còn gắn bó với nguồn gốc, truyền thống hoặc bản sắc của mình.
Ví dụ
长期住在国外并不意味着忘本。【】Sống lâu ở nước ngoài không có nghĩa là mất gốc.
她教孩子们越南语,让他们不忘本。【】Cô ấy dạy con tiếng Việt để các cháu không mất gốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không có hoặc thiếu kiến thức, kỹ năng cơ bản về một môn học hay lĩnh vực.
缺乏某门学科或领域的基础知识、技能。
Không có hoặc thiếu kiến thức, kỹ năng cơ bản về một môn học hay lĩnh vực.
Ví dụ
我英语基础薄弱,所以想从头再学。【】Tôi mất gốc tiếng Anh nên muốn học lại từ đầu.
暑假后,很多学生的数学基础变薄弱了。【】Nhiều học sinh mất gốc toán sau kỳ nghỉ hè.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mất gốc (Verb)
Danh từ + mất gốcTừ đi kèm + mất gốcmất gốc + Danh từmất gốc + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
年轻人失去与自己根源的联系 người trẻ mất gốc | 一些人担心年轻人离开家乡太久后会失去与自己根源的联系。 Một số người lo rằng người trẻ mất gốc khi sống xa quê quá lâu. |