Mạt lưu
Danh từ

Mạt lưu (Danh từ)
01
Một loại bụi nhỏ rất mịn, thường là các hạt nhỏ li ti có thể lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt.
细小的灰尘颗粒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần còn lại, tàn dư của cái gì đó sau khi phần lớn đã bị loại bỏ hoặc biến mất.
残余
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
