Anh - Việt
mát mẻ
Tính từ
mát mẻ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiệt độ vừa phải, tạo cảm giác dễ chịu.
温度适中,使人感到舒适。
Có nhiệt độ vừa phải, tạo cảm giác dễ chịu.
Ví dụ
这里的早晨全年都很凉爽。【】Buổi sáng ở đây mát mẻ quanh năm.
今天天气凉爽,适合散步。【】Hôm nay trời mát mẻ, thích hợp để đi bộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có vẻ nhẹ nhàng nhưng ngầm thể hiện sự mỉa mai, chê trách hoặc khó chịu.
表面平淡,却暗含讽刺、责备或不满。
Có vẻ nhẹ nhàng nhưng ngầm thể hiện sự mỉa mai, chê trách hoặc khó chịu.
Ví dụ
她用讽刺的语气回答,让我很不舒服。【】Cô ấy trả lời bằng giọng mát mẻ khiến tôi khó chịu.
我犯错时,他说了一句挖苦的话。【】Anh ta buông lời mát mẻ khi tôi làm sai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mát mẻ (Adjective)
mát mẻ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
凉爽的天气 thời tiết mát mẻ | 早上的凉爽天气让人很舒服。 Thời tiết mát mẻ vào buổi sáng rất dễ chịu. |
凉爽的空气 không khí mát mẻ | 凉爽的海风吹进了房间。 Không khí mát mẻ từ biển thổi vào phòng. |
凉快的地方 nơi mát mẻ | 请坐在凉快的地方喝点水。 Hãy ngồi ở một nơi mát mẻ và uống nước. |
凉爽的早晨 buổi sáng mát mẻ | 我们在一个凉爽的早晨去散步。 Chúng tôi đi bộ vào một buổi sáng mát mẻ. |
凉爽的房间 căn phòng mát mẻ | 因为有空调,房间很凉快。 Căn phòng mát mẻ nhờ có điều hòa. |