ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mặt sấp
Tư thế đặt mặt hướng xuống dưới, úp mặt xuống (thường dùng để chỉ trạng thái nằm, đặt đồ vật, hay tay chân theo hướng mặt úp xuống).
面朝下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa