Anh - Việt

Bản dịch của từ Mặt số trong tiếng Trung

mặt số

Danh từ

mặt số (Danh từ)

Nghĩa 01 · mặt có khắc độ, ghi chữ số của một số loại máy móc, đồ dùng cân đo

仪表盘

mặt có khắc độ, ghi chữ số của một số loại máy móc, đồ dùng cân đo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh