Anh - Việt

Bản dịch của từ Mất sức trong tiếng Trung

mất sức

Động từ

mất sức (Động từ)

Nghĩa 01 · Trở nên yếu, không còn nhiều sức khỏe hoặc sức lực, thường do bệnh, làm việc nặng hoặc mệt mỏi.

变得虚弱,失去力气。

Trở nên yếu, không còn nhiều sức khỏe hoặc sức lực, thường do bệnh, làm việc nặng hoặc mệt mỏi.

Ví dụ
流感过后,我还是觉得没力气,需要休息。【】Sau trận cúm, tôi vẫn thấy mất sức và cần nghỉ ngơi.
在太阳下工作一整天让他失去了力气。【】Làm việc ngoài nắng cả ngày khiến anh ấy mất sức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mất sức (Verb)

Trạng từ + mất sứcTừ đi kèm + mất sứcmất sức + Giới từ
Kết hợp từ của mất sức
Collocation
Ví dụ

很快疲惫

nhanh chóng mất sức

如果不休息,你很快就会疲惫。

Nếu không nghỉ, bạn sẽ nhanh chóng mất sức.

Video ngữ cảnh