ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mất thời gian
Tốn nhiều thời gian làm việc gì đó, thường không hiệu quả hoặc không cần thiết.
花费大量时间,通常效率低或不必要的浪费时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa