Anh - Việt

Bản dịch của từ Mất trong tiếng Trung

mất

Động từTrợ từTiểu từ

mất (Động từ)

Nghĩa 01 · Không còn có, sở hữu hoặc giữ được người, vật hay điều gì nữa.

不再拥有或失去某人、某物或某种东西。

Không còn có, sở hữu hoặc giữ được người, vật hay điều gì nữa.

Ví dụ
我在回家的路上丢了钱包。【】Tôi mất ví trên đường về nhà.
她害怕失去这份工作。【】Cô ấy sợ mất công việc này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không còn ở nơi vốn có hoặc không tìm thấy nữa.

不再在原来的地方,或找不到了。

Không còn ở nơi vốn có hoặc không tìm thấy nữa.

Ví dụ
我家的猫从早上起就失踪了。【】Con mèo nhà tôi mất tích từ sáng đến giờ.
那张旧照片突然从我的手机里消失了。【】Bức ảnh cũ bỗng mất khỏi điện thoại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cần một khoảng thời gian, tiền bạc hoặc công sức để làm việc gì.

做某事需要花费时间、金钱或精力。

Cần một khoảng thời gian, tiền bạc hoặc công sức để làm việc gì.

Ví dụ
我去学校要花三十分钟。【】Tôi mất ba mươi phút để đến trường.
修这辆车要花很多钱。【】Sửa chiếc xe này mất rất nhiều tiền.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Chết, thường dùng để nói về người với thái độ kính trọng hoặc thương tiếc.

去世,多用于表示尊敬或哀悼。

Chết, thường dùng để nói về người với thái độ kính trọng hoặc thương tiếc.

Ví dụ
我爷爷两年前去世了。【】Ông tôi mất cách đây hai năm.
她久病后去世了。【】Bà ấy mất sau một thời gian dài bị bệnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mất (Verb)

mất + Danh từmất + Tính từmất + Từ đi kèm
Kết hợp từ của mất
Collocation
Ví dụ

失去联系

mất liên lạc

她搬家后,我们失去了联系。

Chúng tôi mất liên lạc sau khi cô ấy chuyển nhà.

失去冷静

mất bình tĩnh

他听到那个消息后发了脾气。

Anh ấy mất bình tĩnh khi nghe tin đó.

花时间

mất thời gian

修电脑要花很多时间。

Việc sửa máy tính mất nhiều thời gian.

失业

mất việc

公司裁员后,他失业了。

Anh ấy mất việc sau khi công ty cắt giảm nhân sự.

丢钥匙

mất chìa khóa

我不知道把车钥匙丢到哪里了。

Tôi đã mất chìa khóa xe ở đâu đó.

mất (Trợ từ)

mất (Tiểu từ)

Nghĩa 01 · Đặt sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh một việc không hay đã xảy ra, hoặc điều đáng lo có thể xảy ra.

用在动词或形容词后,强调不好的结果已经发生或可能发生。

Đặt sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh một việc không hay đã xảy ra, hoặc điều đáng lo có thể xảy ra.

Ví dụ
快点,要不然就迟到了!【】Đi nhanh lên, muộn mất rồi!
小心,可别摔倒了!【】Cẩn thận, kẻo ngã mất!

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mất (Particle)

mất + Tính từmất + Động từ
Kết hợp từ của mất
Collocation
Ví dụ

坏掉了

hỏng mất

这样放在雨里,相机会坏掉的。

Để ngoài mưa thế này thì máy ảnh hỏng mất.

太晚了

muộn mất

现在就走吧,不然就太晚了。

Đi ngay đi, không thì muộn mất.

Video ngữ cảnh