Mát
Tính từĐộng từ

Mát (Tính từ)
01
Có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ cơ thể nên tạo cảm giác dễ chịu
凉爽,令人舒适的温度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có cảm giác mát do trời hoặc gió thổi
凉爽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
(Ẩn dụ) Có tác dụng làm dịu dỗ, làm cho bớt giận, bớt buồn
安抚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
(Ẩn dụ) Người có tính cách ôn hòa, dễ mến
温和友好
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mát (Động từ)
01
(miền Nam) Cảm thấy dịu mát, dễ chịu với nhiệt độ hoặc không khí
凉爽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
