Mạt
Danh từTính từ

Mạt (Danh từ)
01
Bọ mạt [nói tắt]
螨虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vụn nhỏ của gỗ, sắt, đá, v.v. rơi ra khi cưa, giũa, đập
木屑、碎片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mạt (Tính từ)
01
Ở vào mức đạt được thấp nhất, tồi nhất
最低的;极差的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[hạng] thấp, kém, đáng coi thường, coi khinh
低贱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ở vào giai đoạn cuối cùng và suy tàn
衰退的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
