Anh - Việt

Bản dịch của từ Mật trong tiếng Trung

mật

Danh từTính từ

mật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chất lỏng màu vàng xanh do gan tiết ra, giúp tiêu hóa chất béo.

由肝脏分泌、帮助消化脂肪的黄绿色液体。

Chất lỏng màu vàng xanh do gan tiết ra, giúp tiêu hóa chất béo.

Ví dụ
肝脏分泌胆汁,帮助身体消化脂肪。【】Gan sản xuất mật để giúp cơ thể tiêu hóa chất béo.
医生说她的胆汁出了问题。【】Bác sĩ nói mật của cô ấy có vấn đề.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chất lỏng ngọt do hoa tiết ra, thu hút côn trùng.

花朵分泌的甜液,用来吸引昆虫。

Chất lỏng ngọt do hoa tiết ra, thu hút côn trùng.

Ví dụ
蜜蜂从花园里的花中采集花蜜。【】Ong hút mật từ những bông hoa trong vườn.
这种花的花蜜很甜。【】Loài hoa này có mật rất ngọt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nước mía được cô đặc thành chất lỏng sánh và ngọt.

由甘蔗汁浓缩而成的浓稠甜液。

Nước mía được cô đặc thành chất lỏng sánh và ngọt.

Ví dụ
妈妈往甜汤里加了一些糖蜜。【】Mẹ cho một ít mật vào nồi chè.
甘蔗糖浆是棕色的,而且很甜。【】Mật mía có màu nâu và vị rất ngọt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mật (Noun)

Danh từ + mậtmật + Danh từĐộng từ + mật
Kết hợp từ của mật
Collocation
Ví dụ

胆管

ống mật

结石可能会堵塞胆管。

Sỏi có thể làm tắc ống mật.

胆汁

dịch mật

胆汁帮助身体消化脂肪。

Dịch mật giúp cơ thể tiêu hóa chất béo.

胆囊

túi mật

医生说他的胆囊里有结石。

Bác sĩ nói rằng túi mật của ông ấy có sỏi.

mật (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính chất bí mật, không để người ngoài biết.

秘密的,不让外人知道的。

Có tính chất bí mật, không để người ngoài biết.

Ví dụ
这是机密文件,所以你不能分享。【】Đây là tài liệu mật, nên em không được chia sẻ.
他给我寄了一封密信。【】Ông ấy gửi cho tôi một bức thư mật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mật (Adjective)

Danh từ + mậtmật + Tính từ
Kết hợp từ của mật
Collocation
Ví dụ

机密信息

thông tin mật

员工不得分享机密信息。

Nhân viên không được chia sẻ thông tin mật.

秘密会面

cuộc gặp bí mật

两人进行了一次秘密会面。

Hai người đã có một cuộc gặp bí mật.

机密文件

tài liệu mật

机密文件被放在上锁的柜子里。

Các tài liệu mật được cất trong tủ khóa.

Video ngữ cảnh