Mật
Danh từTính từ

Mật (Danh từ)
01
Nước màu vàng do gan tiết ra, giúp cho sự tiêu hoá chất mỡ
胆汁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Túi mật [nói tắt]
胆囊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chất có vị ngọt do các tuyến ở đáy một số loài hoa tiết ra
花蜜
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Nước mía đã cô đặc
浓缩甘蔗汁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mật (Tính từ)
01
Cần được giữ bí mật
秘密
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
