ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mát-tít
Hỗn hợp chất kết dính với các chất độn, để trát khe hở, lỗ hổng (phiên âm từ tiếng Anh mastic)
粘合剂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa