ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Materialize trong tiếng Trung

Materialize

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Materialize (Động từ)

mətˈiɹiəlaɪz
mətˈɪɹiəlaɪz
01

Trở nên thực tế; xảy ra; thành hiện thực — tức là điều gì đó xuất hiện hoặc xảy ra như một sự thật chứ không chỉ là ý tưởng hay khả năng.

变成现实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) khi một hồn ma, linh hồn hoặc thực thể siêu nhiên xuất hiện thành hình, hiện ra trước mắt như có thân xác.

幽灵以实体形式出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Biến thành hiện thực hoặc trở nên cụ thể, rõ ràng.

变成现实;形成或具象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/materialize/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.