Materialize
Động từ

Materialize (Động từ)
mətˈiɹiəlaɪz
mətˈɪɹiəlaɪz
01
Trở nên thực tế; xảy ra; thành hiện thực — tức là điều gì đó xuất hiện hoặc xảy ra như một sự thật chứ không chỉ là ý tưởng hay khả năng.
变成现实
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(động từ) khi một hồn ma, linh hồn hoặc thực thể siêu nhiên xuất hiện thành hình, hiện ra trước mắt như có thân xác.
幽灵以实体形式出现
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Biến thành hiện thực hoặc trở nên cụ thể, rõ ràng.
变成现实;形成或具象。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
