ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Máu lửa
Máu và lửa [nói khái quát]; thường dùng để chỉ sự khốc liệt của chiến tranh, của sự đàn áp, khủng bố
血与火
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa