ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Máu thịt
Từ dùng để ví mối quan hệ xã hội gắn bó thân thiết, không thể tách rời
血肉相连
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ phần tình cảm sâu sắc nhất ở mỗi con người
内心深处的情感