ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Máy bừa
Máy chạy bằng động cơ, có lắp hệ thống răng hoặc bánh lồng để làm nhỏ, làm tơi đất
耕耘机
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa